Road Glide™ Road Glide™

2025 Road Glide

Road Glide có yếm Mũi cá mập khí động học và động cơ Milwaukee-Eight™ 117 làm mát bằng chất lỏng tạo ra mô-men xoắn 175 Nm, và trọng lượng xe nhẹ hơn giúp khả năng xử lý phản ứng nhanh hơn. Với các chế độ lái tùy chỉnh, kết nối Bluetooth và màn hình cảm ứng 312 mm, Road Glide mang đến sự kết hợp tinh tế giữa công nghệ, phong cách và sức mạnh.

Road Glide™
Lưu ý: Thiết kế xe có thể thay đổi tùy theo từng thị trường. Hãy liên hệ với đại lý gần nhất để biết thêm chi tiết.

Specifications

  • Kích thước
    add remove
    • Chiều dài
      2410 mm
    • Chiều cao yên, không tảI
      720 mm
    • Độ nghiêng
      26
    • Đường mòn
      173 mm
    • Khoảng cách giữa hai trục bánh xe
      1625 mm
    • Thông số kỹ thuật lốp trước
      130/60B19 M/C 61H
    • Thông số kỹ thuật lốp sau
      180/55B18 M/C 80H
    • Dung tích Bình xăng
      22.7 l
    • Dung tích dầu (có bộ lọc)
      4.7 l
    • TảI trọng, khi rờI nhà máy
      364 kg
    • TảI trọng, trong tình trạng hoạt động bình thường
      380.11 kg
    • Sức chở hàng hóa - thể tích
      2.42 cu ft (0.069 m3)
    • Bánh Xe, Loại
      Dunlop® Harley-Davidson Series, bias blackwall front and rear
  • Động cơ
    add remove
    • Động cơ
      Milwaukee-Eight® 117
    • Đường kính xi lanh
      103.5 mm
    • Hành trình pít-tông
      114.3 mm
    • Dung tích Xi lanh
      1923 cm3
    • Tỷ suất nén
      10.3:1
    • Hệ thống nhiên liệu
      Electronic Sequential Port Fuel Injection (ESPFI)
    • Hệ thống xả
      2-1-2 dual exhaust with tapered mufflers
  • Hiệu suất
    add remove
    • Phương pháp thử nghiệm mô-men xoắn của động cơ
      J1349
    • Mô-men xoắn của động cơ
      176 Nm
    • Mô-men xoắn của động cơ (vòng/phút)
      3250
    • Góc nghiêng, phảI (độ)
      32
    • Góc nghiêng, tráI (độ)
      32
    • Fuel economy testing method
      Estimated City/Hwy
    • Fuel economy
      44 mpg (5.3 l/100 km)
  • Hệ thống truyền động
    add remove
    • Hệ thống truyền động chính
      Chain, 34/46 ratio
    • Tỷ lệ bánh răng (tổng thể) thứ nhất
      9.593
    • Tỷ lệ bánh răng (tổng thể) thứ hai
      6.65
    • Tỷ lệ bánh răng (tổng thể) thứ ba
      4.938
    • Tỷ lệ bánh răng (tổng thể) thứ tư
      4
    • Tỷ lệ bánh răng (tổng thể) thứ năm
      3.407
    • Tỷ lệ bánh răng (tổng thể) thứ sáu
      2.875
  • Khung sườn
    add remove
    • Front fork
      1.9 in. Dual Bending Valve
    • Rear shocks
      3 in. Dual Outboard Emulsion with Preload Adjustability
    • Bánh xe, lốp trước
      Cast aluminum
    • Bánh xe, lốp sau
      Cast aluminum
    • Brakes, type
      Dual floating rotors (front), fixed rotor (rear)
    • Phanh, kiểu cụm
      1.3 in., 4-piston fixed dual axially mounted front, and single axially mounted rear
  • Thông tin giảI trí
    add remove
    • Screen size
      12.3 in
    • Hệ thống thông tin giảI trí
      Skyline™ OS
    • Màn hình
      Full Color TFT
    • Watt trên mỗI kênh
      50
    • Loa
      2
    • Kích cỡ loa
      Two 5.25 in. fairing speakers
    • AM
      Standard
    • FM
      Standard
    • Thẻ nhớ sd, ổ đĩa di động và mp3 - qua kết nốI usb
      Supported
    • Ngôn ngữ
      Arabic, Bahasa (Indonesian), Catalan, Chinese (Simplified/Traditional), Czech, Danish, Dutch, English (UK/USA default), Finnish, French (Canada/France), German, Hebrew, Hungarian, Indonesian, Italian, Japanese, Korean, Malay, Norwegian, Polish, Portuguese (Brazil/Portugal), Romanian, Russian, Siamese (Thai), Slovak, Spanish (Mexico/Spain), Swedish, Tagalog, Turkish, Vietnamese
    • ĐIện thoạI di động rảnh tay - qua bluetooth
      Standard
    • Ngôn ngữ nhận dạng giọng nóI: chỉ chức năng của đIện thoạI
      Phone dependent
    • Ngôn ngữ chuyển văn bản thành giọng nóI (tts)
      Arabic, Bahasa (Indonesian), Catalan, Chinese (Simplified/Traditional), Czech, Danish, Dutch, English (UK/USA default), Finnish, French (Canada/France), German, Hebrew, Hungarian, Indonesian, Italian, Japanese, Korean, Malay, Norwegian, Polish, Portuguese (Brazil/Portugal), Romanian, Russian, Siamese (Thai), Slovak, Spanish (Mexico/Spain), Swedish, Tagalog, Turkish, Vietnamese
    • Hệ thống liên lạc nộI bộ ngườI láI/ngườI ngồI sau
      Standard (passenger headset sold separately), VOX is available for HD headsets
    • Màn hình báo thông tin xe (nhiệt độ không khí, áp suất dầu và eitms)
      Standard
    • USB
      USB-C/MTP/Smartphone will work with any phone which has proper adapters to the connection located in the inner fairing storage
    • Bluetooth
      Phone/Media Player, Headset
  • Tuỳ chọn màu sắc
    add remove
    • Billiard Gray
    • Vivid Black
    • Atlas Silver Metallic
    • Blue Burst
    • Brilliant Red
    • Iron Horse Metallic
    • Mystic Shift
    • Billiard Gray - Black Finish
    • Vivid Black - Black Finish
    • White Onyx Pearl - Black Finish
    • Brilliant Red - Black Finish
    • Iron Horse Metallic - Black Finish
    • Purple Abyss Denim - Black Finish
    • Mystic Shift - Black Finish
    • Whiskey Firestorm - Black Finish
    • Midnight Firestorm - Black Finish
get in touch expand_more expand_less