CVO™ Road Glide™ CVO™ Road Glide™

2025 CVO Road Glide

CVO Road Glide không chỉ có yếm cố định Mũi cá mập mang tính biểu tượng mà còn có những thứ tốt nhất lắp đặt tại nhà máy, gồm động cơ Milwaukee-Eight™ VVT 121 V-twin cùng lớp trang trí và sơn hoàn thiện tùy chọn cao cấp hơn được thiết kế riêng để phù hợp với từng kiểu sơn đẳng cấp thế giới.

CVO™ Road Glide™
Lưu ý: Thiết kế xe có thể thay đổi tùy theo từng thị trường. Hãy liên hệ với đại lý gần nhất để biết thêm chi tiết.

Specifications

  • Kích thước
    add remove
    • Chiều dài
      2410 mm
    • Chiều cao yên, không tảI
      720 mm
    • Độ nghiêng
      26
    • Đường mòn
      170 mm
    • Khoảng cách giữa hai trục bánh xe
      1625 mm
    • Thông số kỹ thuật lốp trước
      130/60B19 M/C 61H
    • Thông số kỹ thuật lốp sau
      180/55B18 M/C 80H
    • Dung tích Bình xăng
      22.7 l
    • Dung tích dầu (có bộ lọc)
      4.7 l
    • TảI trọng, khi rờI nhà máy
      375 kg
    • TảI trọng, trong tình trạng hoạt động bình thường
      392.81 kg
    • Sức chở hàng hóa - thể tích
      2.2 cu ft (0.062 m3)
    • Bánh Xe, Loại
      Dunlop® Harley-Davidson Series, bias blackwall front and rear
  • Động cơ
    add remove
    • Động cơ
      Milwaukee-Eight® VVT 121
    • Đường kính xi lanh
      103.5 mm
    • Hành trình pít-tông
      117.5 mm
    • Dung tích Xi lanh
      1977 cm3
    • Tỷ suất nén
      11.4:1
    • Hệ thống nhiên liệu
      Electronic Sequential Port Fuel Injection (ESPFI)
    • Hệ thống xả
      2-1-2 dual exhaust
  • Hiệu suất
    add remove
    • Phương pháp thử nghiệm mô-men xoắn của động cơ
      J1349
    • Mô-men xoắn của động cơ
      189 Nm
    • Mô-men xoắn của động cơ (vòng/phút)
      3000
    • Mã lực
      115 HP / 86 kW @ 4500 rpm
    • Góc nghiêng, phảI (độ)
      32
    • Góc nghiêng, tráI (độ)
      32
    • Fuel economy testing method
      Estimated City/Hwy
    • Fuel economy
      45 mpg (5.1 l/100 km)
  • Hệ thống truyền động
    add remove
    • Hệ thống truyền động chính
      Chain, 34/46 ratio
    • Tỷ lệ bánh răng (tổng thể) thứ nhất
      9.593
    • Tỷ lệ bánh răng (tổng thể) thứ hai
      6.65
    • Tỷ lệ bánh răng (tổng thể) thứ ba
      4.938
    • Tỷ lệ bánh răng (tổng thể) thứ tư
      4
    • Tỷ lệ bánh răng (tổng thể) thứ năm
      3.407
    • Tỷ lệ bánh răng (tổng thể) thứ sáu
      2.875
  • Khung sườn
    add remove
    • Front fork
      47 mm Inverted 1x1 Front Forks
    • Rear shocks
      Dual adjustable emulsions suspension with remote preload adjustment on the left shock, and threaded preload on the right shock
    • Bánh xe, lốp trước
      Combo Cast Laced
    • Bánh xe, lốp sau
      Combo Cast Laced
    • Brakes, type
      Dual floating rotors (front), fixed rotor (rear)
    • Phanh, kiểu cụm
      32 mm, 4-piston fixed dual radially mounted front, and single axially mounted rear
  • Thông tin giảI trí
    add remove
    • Hệ thống thông tin giảI trí
      Skyline™ OS
    • Màn hình
      Full Color TFT
    • Watt trên mỗI kênh
      125
    • Loa
      4
    • Kích cỡ loa
      Two 6.5in fairing speakers, and two 5x7in saddlebag speakers
    • Thông số kỹ thuật của tai nghe (nếu có)
      Harley-Davidson Packtalk Edge wireless Bluetooth® headset
    • AM
      Standard
    • FM
      Standard
    • Thẻ nhớ sd, ổ đĩa di động và mp3 - qua kết nốI usb
      Supported
    • Ngôn ngữ
      Arabic, Bahasa (Indonesian), Catalan, Chinese (Simplified/Traditional), Czech, Danish, Dutch, English (UK/USA default), Finnish, French (Canada/France), German, Hebrew, Hungarian, Indonesian, Italian, Japanese, Korean, Malay, Norwegian, Polish, Portuguese (Brazil/Portugal), Romanian, Russian, Siamese (Thai), Slovak, Spanish (Mexico/Spain), Swedish, Tagalog, Turkish, Vietnamese
    • ĐIện thoạI di động rảnh tay - qua bluetooth
      Standard
    • Voice recognition: phone functions only
      Phone dependent
    • Ngôn ngữ chuyển văn bản thành giọng nóI (tts)
      Phone dependent
    • Hệ thống liên lạc nộI bộ ngườI láI/ngườI ngồI sau
      Standard (Passenger Headset Sold Separately)
    • Màn hình báo thông tin xe (nhiệt độ không khí, áp suất dầu và eitms)
      Standard
    • USB
      USB-C/MTP/iPod/iPhone, any device with proper adapters to the electric power outlet located in the inner fairing storage
    • Bluetooth
      Phone/Media Player, Headset
  • Tuỳ chọn màu sắc
    add remove
    • Poison Berry
    • Raven Fade
    • Blue Streak
get in touch expand_more expand_less