Specifications

  • Kích thước
    add remove
    • Chiều dài:
      2365 mm
    • Chiều cao yên, không tảI:
      675 mm
    • Khoảng sáng gầm xe:
      125 mm
    • Đường mòn:
      104 mm
    • Khoảng cách giữa hai trục bánh xe:
      1650 mm
    • Thông số kỹ thuật lốp trước:
      160/60R18,70V,BW
    • Thông số kỹ thuật lốp sau:
      240/40R18,79V,BW
    • Dung tích Bình xăng:
      18.9 l
    • Dung tích dầu (có bộ lọc):
      4.2 l
    • TảI trọng, khi rờI nhà máy:
      303 kg
    • TảI trọng, trong tình trạng hoạt động bình thường:
      314.79 kg
    • Bánh Xe, Loại:
      Michelin® Scorcher 11 front and rear
  • Động cơ
    add remove
    • Động cơ:
      Milwaukee-Eight® 117 Custom
    • Đường kính xi lanh:
      103.5 mm
    • Hành trình pít-tông:
      114.3 mm
    • Dung tích Xi lanh:
      1923 cm3
    • Tỷ suất nén:
      10.3:1
    • Hệ thống nhiên liệu:
      Electronic Sequential Port Fuel Injection (ESPFI)
    • Hệ thống xả:
      2-into-2 staggered; catalyst in muffler
  • Hiệu suất
    add remove
    • Phương pháp thử nghiệm mô-men xoắn của động cơ:
      EC 134/2014
    • Mô-men xoắn của động cơ:
      171 Nm
    • Mô-men xoắn của động cơ (vòng/phút):
      3000
    • Mã lực:
      104 HP / 77 kW @ 4800 rpm
    • Góc nghiêng, phảI (độ):
      25.6
    • Góc nghiêng, tráI (độ):
      25.6
    • Fuel economy testing method:
      TCVN 7357:2010
    • Fuel economy:
      6.70 l/100 km
  • Hệ thống truyền động
    add remove
    • Hệ thống truyền động chính:
      Chain, 34/46 ratio
    • Tỷ lệ bánh răng (tổng thể) thứ nhất:
      9.311
    • Tỷ lệ bánh răng (tổng thể) thứ hai:
      6.454
    • Tỷ lệ bánh răng (tổng thể) thứ ba:
      4.793
    • Tỷ lệ bánh răng (tổng thể) thứ tư:
      3.882
    • Tỷ lệ bánh răng (tổng thể) thứ năm:
      3.307
    • Tỷ lệ bánh răng (tổng thể) thứ sáu:
      2.79
  • Khung sườn
    add remove
    • Front fork:
      Dual-bending valve 49 mm telescopic with aluminum fork triple clamps; dual rate spring; "beer can" covers
    • Rear shocks:
      Hidden, free piston, coil-over monoshock; 43mm stroke; hydraulic preload adjustment
    • Bánh xe, lốp trước:
      Machined, Lakester cast aluminum
    • Bánh xe, lốp sau:
      Machined, Lakester cast aluminum
    • Brakes, type:
      Front and rear silver, Split 7-spoke floating rotors
    • Phanh, kiểu cụm:
      4-piston fixed front and 2-piston floating rear

Yêu cầu chi tiết

Bắt buộc
Bắt buộc
Bắt buộc
Bắt buộc
Bắt buộc
This site is protected by reCAPTCHA and the Google Privacy Policy and Terms of Service apply.

2025 Harley-Davidson® Fat Boy® Whiskey Fire / Vivid Black

Theo giá: 979.000.000,00 (Đã bao gồm VAT)
Harley-Davidson®
Cruiser
Xe mới
2025
Whiskey Fire / Vivid Black