Iron 1200™
Iron 1200™

Iron 1200

Mô tả

Khoác lên dáng vẻ hiện đại cho Sportster® vốn đã là niềm hãnh diện của các tay lái trong hàng thập kỷ.

Disclaimer: Xe được minh họa có thể có bề ngoài khác nhau theo thị trường và có thể khác so với các xe được sản xuất và phân phối. Hàng có sẵn tùy thị trường, vui lòng xem đại lý địa phương của bạn để biết chi tiết.

Specifications

  • Kích thước
    add remove
    • Chiều dài
      2200 mm
    • Chiều cao yên, không tảI
      735 mm
    • Khoảng sáng gầm xe
      110 mm
    • Độ nghiêng
      30
    • Đường mòn
      117 mm
    • Khoảng cách giữa hai trục bánh xe
      1515 mm
    • Thông số kỹ thuật lốp trước
      100/90B19 57H
    • Thông số kỹ thuật lốp sau
      150/80B16 77H
    • Dung tích Bình xăng
      15 l
    • Dung tích dầu (có bộ lọc)
      2.6 l
    • TảI trọng, khi rờI nhà máy
      248 kg
    • TảI trọng, trong tình trạng hoạt động bình thường
      255.83 kg
  • Động cơ
    add remove
    • Động cơ
      Làm mát bằng gió, Evolution™
    • Đường kính xi lanh
      88.9 mm
    • Hành trình pít-tông
      96.8 mm
    • Dung tích Xi lanh
      1202 cm3
    • Tỷ suất nén
      10:01
    • Hệ thống nhiên liệu
      Hệ thống Phun Xăng Điện tử (ESPFI)
    • Hệ thống xả
      Màu đen, ống pô so le, ngắn với bộ giảm thanh kép
  • Hiệu suất
    add remove
    • Phương pháp thử nghiệm mô-men xoắn của động cơ
      EC 134/2014
    • Mô-men xoắn của động cơ
      99 Nm
    • Mô-men xoắn của động cơ (vòng/phút)
      3500
    • Góc nghiêng, phảI (độ)
      27
    • Góc nghiêng, tráI (độ)
      28
    • Fuel economy testing method
      EU 134/2014
    • Fuel economy
      5.2 l/100 km
    • CO2 emissions testing method
      EU 134/2014
    • CO2 emissions
      120 g/km CO2
  • Hệ thống truyền động
    add remove
    • Hệ thống truyền động chính
      Xích, tỷ lệ 38/57
    • Tỷ lệ bánh răng (tổng thể) thứ nhất
      9.315
    • Tỷ lệ bánh răng (tổng thể) thứ hai
      6.653
    • Tỷ lệ bánh răng (tổng thể) thứ ba
      4.948
    • Tỷ lệ bánh răng (tổng thể) thứ tư
      4.102
    • Tỷ lệ bánh răng (tổng thể) thứ năm
      3.517
  • Khung sườn
    add remove
    • Bánh xe, lốp trước
      Màu đen, 9 nan hoa
    • Bánh xe, lốp sau
      Màu đen, 9 nan hoa
    • Phanh, kiểu cụm
      Pít-tông kép trước, pít-tông đôi sau
  • ĐIện
    add remove
    • Đèn (theo quy định của quốc gia), đèn chỉ báo
      Đèn pha, số 0, áp suất dầu thấp, ở giữa, đèn xi nhan, chẩn đoán động cơ, cảnh báo mức nhiên liệu thấp, ắc quy yếu, hệ thống an ninh, ABS (nếu lắp)
    • Đồng hồ đo
      Đồng hồ tốc độ điện tử gắn trên tay lái với công tơ mét, đồng hồ chỉ giờ, đồng hồ đo hành trình kép, đèn cảnh báo sắp hết xăng, đèn áp suất dầu thấp, thông tin chẩn đoán động cơ, đèn chỉ báo LED
  • Tuỳ chọn màu sắc
    add remove
    • Stone Washed White Pearl
    • Black Denim
    • Vivid Black